Định nghĩa
- 1. bóng đá
- 2. trái bóng đá
- 3. trái bóng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他对 足球 的狂热让人难以理解。
他每周都看 足球 联赛。
周末我常去 足球 俱乐部。
孩子们在草地上踢 足球 。
他喜欢在公园里踢 足球 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 足球
Liên đoàn bóng đá châu Á
Câu lạc bộ bóng đá Inter Milan
Liên đoàn bóng đá quốc tế
bóng bầu dục Mỹ
bóng đá tự do
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc
sân bóng đá
trận đấu bóng đá
người hâm mộ bóng đá
đội bóng đá
Hiệp hội bóng đá Hồng Kông