Bỏ qua đến nội dung

跃然纸上

yuè rán zhǐ shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện lên sống động trên giấy (thành ngữ); thể hiện rõ nét (trong văn viết, hội họa...)
  2. 2. nổi bật rõ rệt