路易·皮埃尔·阿尔都塞
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Louis Pierre Althusser (1918-1990), nhà triết học Marxist
Từ cấu thành 路易·皮埃尔·阿尔都塞
Serbia; người Serbia; chặn; nhét; nhét đầy; nút chai
lối đi chiến lược
lấp đầy
da
đường
đều
thủ đô
bụi
như vậy
Pierre (tên riêng)
Louis hoặc Lewis (tên)
tiền tố dùng trước tên đơn âm, từ thân tộc v.v. để chỉ sự thân mật
(văn chương) nịnh hót; lấy lòng