踏破铁鞋
tà pò tiě xié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: mòn giày sắt (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: tìm khắp nơi