Bỏ qua đến nội dung

踏雪寻梅

tà xuě xún méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi trong tuyết để ngắm hoa mai