Bỏ qua đến nội dung

蹬鼻子上脸

dēng bí zi shàng liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to climb all over sb
  2. 2. fig. to take advantage of sb's weakness