躺着也中枪
tǎng zhe yě zhòng qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) nằm cũng trúng đạn; (nghĩa bóng) bị nhắm vào một cách bất công