边缘性人格障碍
biān yuán xìng rén gé zhàng ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. borderline personality disorder (BPD)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.