达达尼尔海峡
dá dá ní ěr hǎi xiá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dardanelles Strait
- 2. Turkish: Çanakkale Boğazı
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.