Bỏ qua đến nội dung

过河拆桥

guò hé chāi qiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa đen phá cầu sau khi qua sông (thành ngữ)
  2. 2. nghĩa bóng bỏ rơi ân nhân sau khi đạt được mục đích

Câu ví dụ

Hiển thị 1
过河拆桥
Nguồn: Tatoeba.org (ID 332884)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.