迎头痛击
yíng tóu tòng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to deliver a frontal assault
- 2. to meet head-on (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.