迎来送往
yíng lái sòng wǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp khách
- 2. dành hết thời gian cho xã giao