迎面而来
yíng miàn ér lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. directly
- 2. head-on (collision)
- 3. in one's face (of wind)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.