Bỏ qua đến nội dung

近在眼前

jìn zài yǎn qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngay trước mắt; sờ sờ trước mắt; gần ngay trước mắt; sắp xảy ra