进入
jìn rù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vào
- 2. tham gia
- 3. đi vào
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5进入 机场前需要先过安检。
光线从空气 进入 水中会发生折射。
请勿携带宠物 进入 餐厅。
他的病情已经 进入 晚期。
冬天,许多动物 进入 休眠状态。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.