进入
jìn rù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi vào; vào; tiến vào
- 2. bước vào; bước sang
- 3. truy cập
- 4. thâm nhập
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5进入 机场前需要先过安检。
光线从空气 进入 水中会发生折射。
请勿携带宠物 进入 餐厅。
他的病情已经 进入 晚期。
冬天,许多动物 进入 休眠状态。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.