Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

违恩负义

wéi ēn fù yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to disobey one's benefactor
  2. 2. to violate debts of gratitude
  3. 3. to repay good with evil