违法乱纪
wéi fǎ luàn jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to break the law and violate the rules (idiom)
- 2. misconduct
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.