退休金双轨制
tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 養老金雙軌制|养老金双轨制[yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.