送往迎来
sòng wǎng yíng lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 迎來送往|迎来送往[yíng lái sòng wǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.