逆水行舟,不进则退
nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như chèo thuyền ngược dòng, không tiến ắt lùi (thành ngữ)