逐行扫描
zhú háng sǎo miáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quét từng dòng
- 2. quét liên tục (progressive scanning)