都会传奇

dū huì chuán qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. urban legend (translation of recent Western term)
  2. 2. story or theory circulated as true
  3. 3. same as 都市傳奇|都市传奇