重机关枪
zhòng jī guān qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. also written 重機槍|重机枪
- 2. heavy machine gun
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.