重现江湖
chóng xiàn jiāng hú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 重出江湖[chóng chū jiāng hú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.