野生动物
yě shēng dòng wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. wild animal
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片丛林里有很多 野生动物 。
There are many wild animals in this jungle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.