钢铁侠
gāng tiě xiá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Người Sắt, siêu anh hùng trong truyện tranh