钻坚仰高
zuān jiān yǎng gāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: nhìn lên thì càng cao, khoan vào thì càng cứng (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 2. nghĩa bóng: đào sâu nghiên cứu học vấn
- 3. học tập tỉ mỉ và siêng năng