Bỏ qua đến nội dung

铜管乐器

tóng guǎn yuè qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhạc cụ bằng đồng