Bỏ qua đến nội dung

锦心绣口

jǐn xīn xiù kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (văn chương) tao nhã và hoa mỹ