Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

锦衣玉食

jǐn yī yù shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brocade garments, jade meals (idiom); a life of luxury
  2. 2. extravagance