镇定剂
zhèn dìng jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuốc an thần
- 2. thuốc làm dịu thần kinh
- 3. thuốc trấn tĩnh