长江后浪催前浪

cháng jiāng hòu làng cuī qián làng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 長江後浪推前浪|长江后浪推前浪[cháng jiāng hòu làng tuī qián làng]