Bỏ qua đến nội dung

长点心眼

zhǎng diǎn xīn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. để ý, cảnh giác
  2. 2. giữ đầu óc tỉnh táo