阿勒泰地区
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khu Altay tại Tân Cương
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 阿勒泰地区
kéo
buộc chặt; thắt chặt; siết
khu vực; vùng; khu
một cách
đất; mặt đất; nền đất
núi Thái (Thái Sơn ở Sơn Đông)
tiền tố dùng trước tên đơn âm, từ thân tộc v.v. để chỉ sự thân mật
(văn chương) nịnh hót; lấy lòng
thành phố Altay (thành phố cấp địa khu tại Tân Cương)
khu vực; vùng; địa phương