阿史那骨咄禄

ā shǐ nà gǔ duō lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ashina Qutlugh, personal name of 頡跌利施可汗|颉跌利施可汗[jié diē lì shī kè hán]