阿尔泰雪鸡
ā ěr tài xuě jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (bird species of China) Altai snowcock (Tetraogallus altaicus)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.