阿拉伯
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ả Rập
- 2. tiếng Ả Rập
- 3. người Ả Rập
Từ chứa 阿拉伯
tiếng Ả Rập
Ả Rập Xê Út
người Ả Rập Xê Út
người Ả Rập
Thị trường chung Ả Rập
Bán đảo Ả Rập
Liên đoàn Ả Rập, tổ chức khu vực của các quốc gia Ả Rập ở Tây Nam Á, Bắc và Đông Bắc Phi, tên chính thức là Liên đoàn các quốc gia Ả Rập
chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
tiếng Ả Rập (ngôn ngữ và chữ viết)
Biển Ả Rập
arabinose (loại đường)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
nhựa arabic
xem, thì là Ai Cập
Liên minh Viễn thông Ả Rập