Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

阿拉伯联合酋长国

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

ā lā bó lián hé qiú zhǎng guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. United Arab Emirates (UAE)

Từ cấu thành 阿拉伯联合酋长国

合
gě

100 ml

国
guó

country; nation; state (CL:個|个[gè])

拉
lā

to pull

联合
lián hé

to combine

长
cháng

length

长
zhǎng

chief

伯
bó

father's elder brother

联
lián

to ally

酋
qiú

tribal chief

酋长
qiú zhǎng

headman (of primitive people)

酋长国
qiú zhǎng guó

Emirate

阿
ā

prefix used before monosyllabic names, kinship terms etc to indicate familiarity

阿
ē

(literary) to flatter; to curry favor with

阿拉
ā lā

Allah (Arabic name of God)

阿拉伯
ā lā bó

Arabian

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.