阿拉伯共同市场
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Thị trường chung Ả Rập
Từ cấu thành 阿拉伯共同市场
chung
chung
giống
sàn
sân
thị trường
thị trường
kéo
hẻm
bác
tiền tố dùng trước tên đơn âm, từ thân tộc v.v. để chỉ sự thân mật
(văn chương) nịnh hót; lấy lòng
Allah (tên gọi của Chúa trong tiếng Ả Rập)
Ả Rập