Bỏ qua đến nội dung

阿拔斯王朝

ā bá sī wáng cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Nhà Abbas (đế quốc Abbasid, 750-1258, kế tục vương triều Umayyad)