Bỏ qua đến nội dung

陆海空三军

lù hǎi kōng sān jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lục quân, hải quân, không quân