隐名埋姓
yǐn míng mái xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ẩn danh giấu tên
- 2. sống ẩn danh