隐忍不言
yǐn rěn bù yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấu cảm xúc trong lòng
- 2. kìm nén cảm xúc