难以自已
nán yǐ zì yǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể kiềm chế được bản thân (thành ngữ)
- 2. mất tự chủ