难兄难弟
nán xiōng nán dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. lit. hard to differentiate between elder and younger brother (idiom)
- 2. fig. one is just as bad as the other