难兄难弟
nàn xiōng nàn dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. brothers in hardship (idiom)
- 2. fellow sufferers
- 3. in the same boat