难免
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khó tránh khỏi
- 2. khó mà tránh khỏi
- 3. khó mà thoát khỏi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
难免 is usually followed by something negative, while its synonyms can sometimes take neutral or positive complements.
Formality
In formal writing, 不可避免 is often preferred over 难免, which is more common in everyday speech.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 难免
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习新语言, 难免 会遇到困难。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.