Bỏ qua đến nội dung

集团

jí tuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập đoàn
  2. 2. nhóm
  3. 3. khối

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 集团 拥有多家子公司。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 集团

七十七国集团
qī shí qī guó jí tuán

Nhóm 77 quốc gia

七大工业国集团
qī dà gōng yè guó jí tuán

Nhóm 7 nước công nghiệp phát triển

七国集团
qī guó jí tuán

Nhóm bảy nước công nghiệp phát triển (G7)

三星集团
sān xīng jí tuán

Tập đoàn Samsung

三鹿集团
sān lù jí tuán

Tập đoàn Tam Lộc

上海汽车工业集团
shàng hǎi qì chē gōng yè jí tuán

Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải

上海文广新闻传媒集团
shàng hǎi wén guǎng xīn wén chuán méi jí tuán

Tập đoàn Truyền thông và Báo chí Thượng Hải

中国石油天然气集团公司
zhōng guó shí yóu tiān rán qì jí tuán gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc

中国船舶工业集团
zhōng guó chuán bó gōng yè jí tuán

Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Trung Quốc

中国船舶重工集团公司
zhōng guó chuán bó zhòng gōng jí tuán gōng sī

Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

人蛇集团
rén shé jí tuán

đường dây buôn người

企业集团
qǐ yè jí tuán

tập đoàn doanh nghiệp

八国集团
bā guó jí tuán

Nhóm G8

利益集团
lì yì jí tuán

nhóm lợi ích

匪徒集团
fěi tú jí tuán

băng đảng xã hội đen

汇业财经集团
huì yè cái jīng jí tuán

Tập đoàn Tài chính Delta Asia (Ma Cao)

商科集团
shāng kē jí tuán

Tập đoàn Thương Khoa

宏碁集团
hóng jī jí tuán

Acer, công ty máy tính Đài Loan

富士康科技集团
fù shì kāng kē jì jí tuán

Tập đoàn Công nghệ Phú Sĩ Khang

小集团
xiǎo jí tuán

bè phái

工业七国集团
gōng yè qī guó jí tuán

G7, nhóm 7 nước công nghiệp phát triển: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, gồm cả Nga)

流氓集团
liú máng jí tuán

băng nhóm lưu manh

犯罪集团
fàn zuì jí tuán

băng nhóm tội phạm

现代集团
xiàn dài jí tuán

Hyundai, tập đoàn Hàn Quốc

环球音乐集团
huán qiú yīn yuè jí tuán

Tập đoàn âm nhạc Universal

百胜餐饮集团
bǎi shèng cān yǐn jí tuán

Tập đoàn ẩm thực Yum! Brands, Inc., công ty thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC, v.v.

皇冠出版集团
huáng guān chū bǎn jí tuán

Tập đoàn xuất bản Crown, Hồng Kông

美国国际集团
měi guó guó jì jí tuán

Tập đoàn Quốc tế Mỹ

美林集团
měi lín jí tuán

Merrill Lynch

联想集团
lián xiǎng jí tuán

Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)

华纳音乐集团
huá nà yīn yuè jí tuán

Tập đoàn Âm nhạc Warner

路透集团
lù tòu jí tuán

Tập đoàn Reuters

游说集团
yóu shuì jí tuán

nhóm vận động hành lang

陕飞集团
shǎn fēi jí tuán

Tập đoàn Máy bay Thiểm Tây (doanh nghiệp nhà nước)

集团军
jí tuán jūn

tập đoàn quân