零敲碎打
líng qiāo suì dǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to do things in bits and pieces (idiom); piecemeal work
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.